光華系列滅蟻多MIEYIDUO(芬普尼 3.1% 乳劑)產品包裝正面
Bao bì minh họa; bao bì thực tế theo sản phẩm giao hàng.
Dòng KHC · Chế phẩm vệ sinh môi trường

滅蟻多MIEYIDUO

芬普尼 Fipronil 3.1% EC

Thành phần và dạng chế phẩm
芬普尼 3.1% 乳劑
Số đăng ký tại Đài Loan
環署衛製字第1985號
Cơ chế tác động
IRAC - 2B

Tên sản phẩm và dữ liệu đăng ký tại Đài Loan được giữ nguyên văn. Hình ảnh tài liệu sản phẩm hiện bằng tiếng Hoa phồn thể.

Thông tin dựa trên website chính thức trước đây của KHC. Vui lòng liên hệ KHC xác nhận sản phẩm và quy cách cung ứng.

Phạm vi sử dụng và thông tin sản phẩm

Xác nhận địa điểm, đối tượng phòng trừ và cách dùng theo nhãn được phê duyệt của từng sản phẩm. Chế phẩm vệ sinh môi trường chuyên dụng phải được sử dụng bởi người đáp ứng điều kiện theo nhãn.

Trang này cung cấp thông tin nhận diện và dữ liệu cơ bản; hình cây trồng trên bao bì không phải là căn cứ xác định phạm vi sử dụng được phê duyệt.

Thông tin thành phần

Tên tiếng Hoa
芬普尼
Tên tiếng Anh
Fipronil
CAS No.
120068-37-3
Công thức phân tử
C12H4Cl2F6N4OS