光華系列光華勇(阿巴汀2%乳劑)產品包裝正面
Bao bì minh họa; bao bì thực tế theo sản phẩm giao hàng.
Dòng KHC · Thuốc trừ sâu

光華勇

阿巴汀 Abamectin 2%EC

Thành phần và dạng chế phẩm
阿巴汀2%乳劑
Số đăng ký tại Đài Loan
農藥製字第 06095 號
Cơ chế tác động
IRAC - 6

Tên sản phẩm và dữ liệu đăng ký tại Đài Loan được giữ nguyên văn. Hình ảnh tài liệu sản phẩm hiện bằng tiếng Hoa phồn thể.

Thông tin dựa trên website chính thức trước đây của KHC. Vui lòng liên hệ KHC xác nhận sản phẩm và quy cách cung ứng.

Phạm vi sử dụng và thông tin sản phẩm

Về cây trồng, đối tượng phòng trừ và cách dùng, hãy tham khảo nội dung phê duyệt mới nhất của cơ quan quản lý và nhãn sản phẩm.

Trang này cung cấp thông tin nhận diện và dữ liệu cơ bản; hình cây trồng trên bao bì không phải là căn cứ xác định phạm vi sử dụng được phê duyệt.

Thông tin thành phần

Tên tiếng Hoa
阿巴汀
Tên tiếng Anh
Abamectin
CAS No.
71751-41-2
Công thức phân tử
(i) C48H72O14 (avermectin B1a);(ii) C47H70O14 (avermectin B1b)