光華系列居家寧JUJIANING(益達胺+賜百寧 12% 液劑)產品包裝正面
Bao bì minh họa; bao bì thực tế theo sản phẩm giao hàng.
Dòng KHC · Chế phẩm vệ sinh môi trường

居家寧JUJIANING

益達胺+賜百寧Imidacloprid+Esbiothrin 12%SL

Thành phần và dạng chế phẩm
益達胺+賜百寧 12% 液劑
Số đăng ký tại Đài Loan
環署衛製字第2275號
Cơ chế tác động
IRAC - 4A, 3A

Tên sản phẩm và dữ liệu đăng ký tại Đài Loan được giữ nguyên văn. Hình ảnh tài liệu sản phẩm hiện bằng tiếng Hoa phồn thể.

Thông tin dựa trên website chính thức trước đây của KHC. Vui lòng liên hệ KHC xác nhận sản phẩm và quy cách cung ứng.

Phạm vi sử dụng và thông tin sản phẩm

Xác nhận địa điểm, đối tượng phòng trừ và cách dùng theo nhãn được phê duyệt của từng sản phẩm. Chế phẩm vệ sinh môi trường chuyên dụng phải được sử dụng bởi người đáp ứng điều kiện theo nhãn.

Trang này cung cấp thông tin nhận diện và dữ liệu cơ bản; hình cây trồng trên bao bì không phải là căn cứ xác định phạm vi sử dụng được phê duyệt.

Thông tin thành phần

Tên tiếng Hoa
益達胺
Tên tiếng Anh
Imidacloprid
CAS No.
138261-41-3
Công thức phân tử
C9H10ClN5O2
Tên tiếng Hoa
賜百寧
Tên tiếng Anh
Esbiothrin
CAS No.
84030-86-4
Công thức phân tử
C19H26O3