光華系列鑫賀炭(待克利 24.9%水懸劑)產品包裝正面
Bao bì minh họa; bao bì thực tế theo sản phẩm giao hàng.
Dòng KHC · Thuốc trừ bệnh

鑫賀炭

待克利 Difenoconazole 24.9%SC

Thành phần và dạng chế phẩm
待克利 24.9%水懸劑
Số đăng ký tại Đài Loan
農藥製字第 06856 號
Cơ chế tác động
FRAC - 3

Tên sản phẩm và dữ liệu đăng ký tại Đài Loan được giữ nguyên văn. Hình ảnh tài liệu sản phẩm hiện bằng tiếng Hoa phồn thể.

Thông tin dựa trên website chính thức trước đây của KHC. Vui lòng liên hệ KHC xác nhận sản phẩm và quy cách cung ứng.

Phạm vi sử dụng và thông tin sản phẩm

Về cây trồng, đối tượng phòng trừ và cách dùng, hãy tham khảo nội dung phê duyệt mới nhất của cơ quan quản lý và nhãn sản phẩm.

Trang này cung cấp thông tin nhận diện và dữ liệu cơ bản; hình cây trồng trên bao bì không phải là căn cứ xác định phạm vi sử dụng được phê duyệt.

Thông tin thành phần

Tên tiếng Hoa
待克利
Tên tiếng Anh
Difenoconazole
CAS No.
119446-68-3
Công thức phân tử
C19 H17 Cl2 N3 O3