光華系列好賜多(嘉賜銅 81.3%可濕性粉劑)產品包裝正面
Bao bì minh họa; bao bì thực tế theo sản phẩm giao hàng.
Dòng KHC · Thuốc trừ bệnh

好賜多

嘉賜銅 Kasugamycin+Copper oxychloride 81.3%WP

Thành phần và dạng chế phẩm
嘉賜銅 81.3%可濕性粉劑
Số đăng ký tại Đài Loan
農藥製字第 06883 號
Cơ chế tác động
FRAC - 24/M1

Tên sản phẩm và dữ liệu đăng ký tại Đài Loan được giữ nguyên văn. Hình ảnh tài liệu sản phẩm hiện bằng tiếng Hoa phồn thể.

Thông tin dựa trên website chính thức trước đây của KHC. Vui lòng liên hệ KHC xác nhận sản phẩm và quy cách cung ứng.

Phạm vi sử dụng và thông tin sản phẩm

Về cây trồng, đối tượng phòng trừ và cách dùng, hãy tham khảo nội dung phê duyệt mới nhất của cơ quan quản lý và nhãn sản phẩm.

Trang này cung cấp thông tin nhận diện và dữ liệu cơ bản; hình cây trồng trên bao bì không phải là căn cứ xác định phạm vi sử dụng được phê duyệt.

Thông tin thành phần

Tên tiếng Hoa
嘉賜黴素
Tên tiếng Anh
Kasugamycin
CAS No.
6980-18-3
Công thức phân tử
C14H25N3O9
Tên tiếng Hoa
鹼性氯氧化銅
Tên tiếng Anh
Copper oxychloride
CAS No.
1332-65-6
Công thức phân tử
Cl2Cu4H12O6